タラ
タラtara
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu có chứa từ này 11
タラのフィッシュケーキには飽き飽きしてんだ。
- Tôi chán ngấy món chả cá tuyết rồi.

タラtara
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
タラのフィッシュケーキには飽き飽きしてんだ。