大原則
だいげんそくdaigensoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nguyên tắc chính; nguyên tắc cơ bản
EN overriding principle; main principle; great principle

だいげんそくdaigensoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nguyên tắc chính; nguyên tắc cơ bản
EN overriding principle; main principle; great principle