助産師
じょさんしjosanshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu ví dụ 3
メアリーは助産師です。
- Mary là một nữ hộ sinh.
Từ:助産師
Khớp tự động
じょさんしjosanshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
メアリーは助産師です。
Từ:助産師
Khớp tự động