Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

学(がく)生(せい)会(かい)

がくせいかいgakuseikai

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    hội học sinh

    EN student council

Câu ví dụ 2

容(よう)姿(し)端(たん)麗(れい)、頭(ず)脳(のう)明(めい)晰(せき)、運(うん)動(どう)神(しん)経(けい)抜(ばつ)群(ぐん)、家(いえ)は金(かね)持(も)ちで、ついでに学(がく)生(せい)会(かい)の副(ふく)会(かい)長(ちょう)をしてたりもする、いわゆるパーフェクトな奴(やつ)だ。

  • Ngoại hình xinh đẹp, trí tuệ thông minh, khả năng vận động xuất sắc, gia đình giàu có, và tiện thể còn làm phó chủ tịch hội học sinh nữa, đúng kiểu một kẻ hoàn hảo.

Đăng nhập để tiếp tục