質問をする
しつもんをするshitsumon'osuru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ する (bất quy tắc)
đặt câu hỏi; hỏi
EN to ask a question; to ask questions

しつもんをするshitsumon'osuru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ する (bất quy tắc)
đặt câu hỏi; hỏi
EN to ask a question; to ask questions