手間をかける
てまをかけるtemaokakeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
tốn công sức; bỏ công sức; dành thời gian và tâm sức
EN to take pains; to take time for someone; to do work for someone; to go to trouble for someone
