鍵がかかる
かぎがかかるkagigakakaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu ví dụ 40
鍵がかからない。
- Khóa không khóa được.
Từ:鍵がかかる

かぎがかかるkagigakakaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
鍵がかからない。
Từ:鍵がかかる