ふっくら
ふっくらfukkura
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

ふっくらfukkura
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ đi với と
mềm mại; căng phồng; đầy đặn
EN fully; luxuriantly; fluffy; plump; soft and full
Xem thêm: ふっくり