気が転倒する
きがてんとうするkigatentousuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ する (bất quy tắc)
mất bình tĩnh; bối rối; mất phương hướng
EN to lose one's presence of mind; to lose one's head; to be thrown off balance; to get upset; to be bewildered; to be flustered
