danh từdanh từ có thể + する
sự truyền thụ kiến thức từ thầy sang trò; sự kế thừa giáo lý giữa các thế hệ
EN generation-to-generation instruction from master to disciple
yojijukugo (thành ngữ 4 chữ kanji)
彼は師資相承の伝統を受け継ぎ、古くから伝わる技術を守ってきた。
- Anh ấy đã kế thừa truyền thống truyền nghề từ thầy sang trò và gìn giữ những kỹ thuật được truyền lại từ xa xưa.
師資相承の精神は、単に技術を伝えるだけでなく、人格形成にも重きを置くものだ。
- Tinh thần truyền thụ sư thừa không chỉ đơn thuần là truyền dạy kỹ thuật, mà còn chú trọng vào cả việc hình thành nhân cách.