ルンルン
ルンルンrunrun
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -natrạng từtrạng từ đi với とdanh từ có thể + する
vui vẻ; hớn hở; phấn khởi
EN (very) happy; euphoric; buoyant; walking on air
