方がマシ
ほうがマシhougamashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
tốt hơn; đỡ hơn
EN I would rather; I would as lief do; strong preference

ほうがマシhougamashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
tốt hơn; đỡ hơn
EN I would rather; I would as lief do; strong preference