Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

未(み)開(かい)封(ふう)

みかいふうmikaifuu

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ bổ nghĩa với のdanh từ

    chưa mở; còn nguyên niêm phong

    EN unopened; with an unbroken seal

Câu ví dụ 1

使(し)用(よう)許(きょ)諾(だく)契(けい)約(やく)書(しょ)の条(じょう)項(こう)に同(どう)意(い)されない場(ば)合(あい)は、未(み)開(かい)封(ふう)のメディアパッケージを速(すみ)やかにABC社(しゃ)に返(へん)送(そう)していただければ、商(しょう)品(ひん)代(だい)金(きん)を全(ぜん)額(がく)払(はら)い戻(もど)し致(いた)します。

  • Trong trường hợp quý khách không đồng ý với các điều khoản của hợp đồng cấp phép, chúng tôi sẽ hoàn lại toàn bộ tiền hàng nếu quý khách nhanh chóng gửi trả lại gói sản phẩm truyền thông chưa mở cho công ty ABC.

Đăng nhập để tiếp tục