鑑
かがみkagami
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tấm gương; mẫu mực
EN model; pattern; paragon; exemplar

かがみkagami
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tấm gương; mẫu mực
EN model; pattern; paragon; exemplar