Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

鑑(かがみ)

かがみkagami

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    tấm gương; mẫu mực

    EN model; pattern; paragon; exemplar

Câu ví dụ 1

彼(かれ)は両(りょう)親(しん)を敬(うやま)い、職(しょく)場(ば)でも勤(きん)勉(べん)に働(はたら)く、まさに『忠(ちゅう)孝(こう)両(りょう)全(ぜん)』の鑑(かん)です。

  • Anh ấy kính trọng cha mẹ và làm việc chăm chỉ tại nơi làm việc, đúng là một tấm gương về việc 'vẹn toàn cả lòng hiếu thảo lẫn sự tận tụy'.

Đăng nhập để tiếp tục