見向きもしない
みむきもしないmimukimoshinai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
không thèm nhìn; không mảy may quan tâm; phớt lờ hoàn toàn
EN taking no notice (of); showing no interest (in); paying no attention (to); ignoring completely
