Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

転(ころ)がり落(お)ちる

ころがりおちるkorogariochiru

Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 2 (ichidan)

    lăn xuống

    EN to tumble down; to roll down

Câu ví dụ 6

彼(かれ)はベッドから転(ころ)がり落(お)ちた。

  • Anh ấy lăn từ trên giường xuống.

Từ:彼(かれ)はベッドから転(ころ)がり落(お)ちる

ボールが穴(あな)にころっと転(ころ)がり落(お)ちた。

  • Quả bóng lăn tọt xuống lỗ.

Từ:ボール穴(あな)ころっと転(ころ)がり落(お)ちる

Ví dụ của biên tập

机(つくえ)の上(うえ)のペンがころりと転(ころ)がり落(お)ちた。

  • Chiếc bút trên bàn lăn xuống.

Từ:机(つくえ)上(うえ)ころり転(ころ)がり落(お)ちる

Ví dụ của biên tập

机(つくえ)の上(うえ)に置(お)いたペンが転(ころ)がり落(お)ち、壊(こわ)れてしまいました。

  • Chiếc bút mực đặt trên bàn đã lăn xuống và bị hỏng rồi.

Từ:机(つくえ)上(うえ)置(お)く転(ころ)がり落(お)ちる壊(こわ)れるしまう

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục