相も変わらぬ
あいもかわらぬaimokawaranu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
vẫn như xưa; không thay đổi
EN usual; unchanging; eternal; same as always

あいもかわらぬaimokawaranu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
vẫn như xưa; không thay đổi
EN usual; unchanging; eternal; same as always