汝
なんじnanji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đại từ
ngươi; mày
EN you
Ghi chú: chỉ người có địa vị ngang hàng hoặc thấp hơn

なんじnanji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đại từ
ngươi; mày
EN you
Ghi chú: chỉ người có địa vị ngang hàng hoặc thấp hơn