難字
なんじnanji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chữ khó
EN difficult character; complicated kanji
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

なんじnanji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chữ khó
EN difficult character; complicated kanji
Chưa có câu ví dụ cho từ này.