親離れ
おやばなれoyabanare
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự tách khỏi cha mẹ; sự tự lập khỏi cha mẹ
EN independence from parents

おやばなれoyabanare
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự tách khỏi cha mẹ; sự tự lập khỏi cha mẹ
EN independence from parents