Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

二日間(ふつかかん)

ふつかかんfutsukakan

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    hai ngày

    EN a period of two days

Câu ví dụ 39

2日間(ふつかかん)、雨(あめ)が降(ふ)り続(つづ)いている。

  • Trời đã mưa liên tục suốt hai ngày rồi.

Từ:二日間(ふつかかん)雨(あめ)が降(ふ)り続(つづ)く

Đã xác minh

会(かい)談(だん)は2日間(ふつかかん)続(つづ)いた。

  • Cuộc hội đàm đã kéo dài trong hai ngày.

Từ:会(かい)談(だん)は二日間(ふつかかん)続(つづ)く

その雪(ゆき)は2日間(ふつかかん)続(つづ)いた。

  • Tuyết đó đã rơi kéo dài trong hai ngày.

Từ:その雪(ゆき)は二日間(ふつかかん)続(つづ)く

2日間(ふつかかん)雪(ゆき)が降(ふ)りました。

  • Tuyết đã rơi trong hai ngày.

Từ:二日間(ふつかかん)雪(ゆき)が降(ふ)る

2日間(ふつかかん)予(よ)約(やく)してあります。

  • Tôi đã đặt chỗ trong hai ngày.

Từ:二日間(ふつかかん)予(よ)約(やく)する

Đăng nhập để tiếp tục