直営店
ちょくえいてんchokueiten
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cửa hàng trực doanh
EN directly managed store (as opposed to a distributor)

ちょくえいてんchokueiten
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cửa hàng trực doanh
EN directly managed store (as opposed to a distributor)