後ずさる
あとずさるatozusaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)
lùi lại; bước lùi
EN to retreat; to back off; to draw back; to step back; to shrink away

あとずさるatozusaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)
lùi lại; bước lùi
EN to retreat; to back off; to draw back; to step back; to shrink away