Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

キャッチアップ

キャッチアップkyatchiappu

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    bắt kịp; cập nhật thông tin

    EN catch-up

Câu ví dụ 2

彼(かれ)は新(あたら)しい技(ぎ)術(じゅつ)に積(せっ)極(きょく)的(てき)に取(と)り組(く)むがゆえに、常(つね)に最(さい)新(しん)の情(じょう)報(ほう)をキャッチアップしている。

  • Vì luôn chủ động tiếp cận với công nghệ mới nên anh ấy luôn cập nhật được những thông tin mới nhất.

Đăng nhập để tiếp tục