つつましい
つつましいtsutsumashii
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tiết kiệm; giản dị
EN frugal; simple; plain

つつましいtsutsumashii
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
khiêm tốn; nhã nhặn; chừng mực
EN modest; reserved; quiet; humble
tiết kiệm; giản dị
EN frugal; simple; plain