あしらい
あしらいashirai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
nhạc đệm (trong kịch noh)
EN musical accompaniment (in noh)

あしらいashirai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
nhạc đệm (trong kịch noh)
EN musical accompaniment (in noh)