にじみ出る
にじみでるnijimideru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
rỉ ra; thấm ra; rò rỉ
EN to exude (e.g. sweat); to ooze; to seep out
Xem thêm: 染み出る

にじみでるnijimideru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
rỉ ra; thấm ra; rò rỉ
EN to exude (e.g. sweat); to ooze; to seep out
Xem thêm: 染み出る