Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

天(てん)然(ねん)ガス

てんねんガスtennengasu

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    khí thiên nhiên

    EN natural gas

Câu ví dụ 2

二(に)酸(さん)化(か)炭(たん)素(そ)というのは石(せき)炭(たん)、石(せき)油(ゆ)、天(てん)然(ねん)ガスなどの燃(ねん)料(りょう)を燃(ねん)焼(しょう)させる度(たび)に発(はっ)生(せい)する気(き)体(たい)です。

  • Carbon dioxide là loại khí phát sinh mỗi khi đốt cháy các loại nhiên liệu như than đá, dầu mỏ và khí thiên nhiên.

ロシアは天(てん)然(ねん)ガスの供(きょう)給(きゅう)を断(た)つという方(ほう)法(ほう)で長(ちょう)期(き)にわたってウクライナを抑(よく)圧(あつ)している。

  • Nga đang đàn áp Ukraine trong một thời gian dài bằng cách cắt nguồn cung cấp khí đốt tự nhiên.

Đăng nhập để tiếp tục