Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

生(せい)産(さん)能(のう)力(りょく)

せいさんのうりょくseisannouryoku

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    năng lực sản xuất; khả năng sản xuất

    EN plant and equipment; production equipment; productive capacity

Câu ví dụ 2

生(せい)産(さん)能(のう)力(りょく)の資(し)料(りょう)としての資(し)本(ほん)ストックデータの推(すい)計(けい)を行(おこな)うことが生(せい)産(さん)性(せい)の推(すい)定(てい)において求(もと)められる。

  • Việc ước tính dữ liệu tồn kho vốn để làm tài liệu về năng lực sản xuất là điều cần thiết trong việc ước tính năng suất.

Đăng nhập để tiếp tục