確定的
かくていてきkakuteiteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
xác định; chắc chắn
EN definite; certain; decided; fixed; settled

かくていてきkakuteiteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
xác định; chắc chắn
EN definite; certain; decided; fixed; settled