本の虫
ほんのむしhonnomushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
mọt sách
EN bookworm; bibliophile; bibliophage
Câu ví dụ 8
トムは本の虫だ。
- Tom là một mọt sách.
Từ:本の虫
Khớp tự động
ほんのむしhonnomushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
mọt sách
EN bookworm; bibliophile; bibliophage
トムは本の虫だ。
Từ:本の虫
Khớp tự động