頭を下げる
あたまをさげるatamaosageru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cúi đầu trước; khâm phục
EN to bow to; to yield to; to admire

あたまをさげるatamaosageru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
cúi đầu
EN to bow; to bow one's head
cúi đầu trước; khâm phục
EN to bow to; to yield to; to admire