Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ぺこん

ぺこんpekon

Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trạng từtrạng từ đi với と

    tiếng kim loại hoặc nhựa mỏng bị móp rồi bật lại

    EN sound of thin metal or plastic surface caving in and springing back

    từ tượng thanh/tượng hình

    ペットボトルを踏(ふ)んだら、**ぺこん**と音(おと)がした。

    • Khi tôi giẫm lên chai nhựa, có một tiếng kêu rắc.

    Từ:ペットボトルぺこん音(おと)がする

    Đã xác minh
  2. một cách nhanh chóng bằng cách cúi đầu

    EN action of quickly bowing or lowering one's head; with a bob of the head

    từ tượng thanh/tượng hình

Câu ví dụ 3

ペットボトルを踏(ふ)んだら、**ぺこん**と音(おと)がした。

  • Khi tôi giẫm lên chai nhựa, có một tiếng kêu rắc.

Từ:ペットボトルぺこん音(おと)がする

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục