ぺこん
ぺこんpekon
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

ぺこんpekon
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với と
tiếng kim loại hoặc nhựa mỏng bị móp rồi bật lại
EN sound of thin metal or plastic surface caving in and springing back