Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

熱(ねつ)源(げん)

ねつげんnetsugen

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    nguồn nhiệt

    EN heat source

Câu ví dụ 1

この熱(ねつ)源(げん)は安(あん)心(しん)して使(つか)えるし、将(しょう)来(らい)の予(よ)測(そく)もたてられるが、この分(ぶん)野(や)での研(けん)究(きゅう)はさらに必(ひつ)要(よう)である。

  • Nguồn nhiệt này có thể sử dụng một cách an tâm và cũng có thể đưa ra các dự báo cho tương lai, nhưng nghiên cứu trong lĩnh vực này vẫn cần phải được thực hiện thêm.

Đăng nhập để tiếp tục