耐久力
たいきゅうりょくtaikyuuryoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khả năng chịu đựng; độ bền
EN durability; persistence; stamina; endurance; staying power

たいきゅうりょくtaikyuuryoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ