初診
しょしんshoshin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khám bệnh lần đầu; lần đầu đến khám bác sĩ
EN initial medical examination; first visit (to a doctor, clinic, hospital, etc.)

しょしんshoshin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khám bệnh lần đầu; lần đầu đến khám bác sĩ
EN initial medical examination; first visit (to a doctor, clinic, hospital, etc.)