初心
しょしんshoshin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -na
thiếu kinh nghiệm; ngây thơ
EN inexperience; naivety; greenness

しょしんshoshin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -na
thiếu kinh nghiệm; ngây thơ
EN inexperience; naivety; greenness