Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

多(た)望(ぼう)

たぼうtabou

Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -nadanh từ

    đầy hứa hẹn

    EN promising

Câu có chứa từ này 2

彼(かれ)の才(さい)能(のう)は早(はや)くから評(ひょう)価(か)され、前(ぜん)途(と)多(た)望(ぼう)の若(わか)手(て)として注(ちゅう)目(もく)を集(あつ)めています。

  • Tài năng của anh ấy đã được đánh giá từ sớm, và anh ấy đang thu hút sự chú ý như một tài năng trẻ đầy triển vọng.

この研(けん)究(きゅう)は前(ぜん)途(と)多(た)望(ぼう)で、将(しょう)来(らい)の産(さん)業(ぎょう)に大(おお)きな影(えい)響(きょう)を与(あた)える可(か)能(のう)性(せい)があります。

  • Nghiên cứu này rất đầy triển vọng và có khả năng gây ảnh hưởng lớn đến các ngành công nghiệp trong tương lai.

Đăng nhập để tiếp tục