Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

殺(せっ)生(しょう)禁(きん)断(だん)

せっしょうきんだんsesshoukindan

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    lệnh cấm sát sinh

    EN prohibition against hunting and fishing

    yojijukugo (thành ngữ 4 chữ kanji)

    この山(やま)は聖(せい)域(いき)として指(し)定(てい)されており、殺(せっ)生(しょう)禁(きん)断(だん)の掟(おきて)があります。

    • Ngọn núi này được chỉ định là khu vực linh thiêng, và có quy định cấm sát sinh.

    Từ:山(やま)聖(せい)域(いき)として指(し)定(てい)される殺(せっ)生(しょう)禁(きん)断(だん)掟(おきて)

    Đã xác minh

    仏(ぶっ)教(きょう)では、生(い)き物(もの)を殺(あや)めることは罪(つみ)とされ、殺(せっ)生(しょう)禁(きん)断(だん)が説(と)かれています。

    • Trong Phật giáo, việc sát hại chúng sinh được coi là tội lỗi, và giáo lý về việc cấm sát sinh được truyền dạy.

    Từ:仏(ぶっ)教(きょう)生(い)き物(もの)殺(あや)める罪(つみ)とされる殺(せっ)生(しょう)禁(きん)断(だん)

    Đã xác minh

Câu ví dụ 2

この山(やま)は聖(せい)域(いき)として指(し)定(てい)されており、殺(せっ)生(しょう)禁(きん)断(だん)の掟(おきて)があります。

  • Ngọn núi này được chỉ định là khu vực linh thiêng, và có quy định cấm sát sinh.

Từ:山(やま)聖(せい)域(いき)として指(し)定(てい)される殺(せっ)生(しょう)禁(きん)断(だん)掟(おきて)

Ví dụ của biên tập

仏(ぶっ)教(きょう)では、生(い)き物(もの)を殺(あや)めることは罪(つみ)とされ、殺(せっ)生(しょう)禁(きん)断(だん)が説(と)かれています。

  • Trong Phật giáo, việc sát hại chúng sinh được coi là tội lỗi, và giáo lý về việc cấm sát sinh được truyền dạy.

Từ:仏(ぶっ)教(きょう)生(い)き物(もの)殺(あや)める罪(つみ)とされる殺(せっ)生(しょう)禁(きん)断(だん)

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục