窮鳥
きゅうちょうkyuuchou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
con chim bị dồn vào đường cùng
EN cornered bird

きゅうちょうkyuuchou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
con chim bị dồn vào đường cùng
EN cornered bird