九腸
きゅうちょうkyuuchou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ruột
EN (whole) intestines; guts
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きゅうちょうkyuuchou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ruột
EN (whole) intestines; guts
Chưa có câu ví dụ cho từ này.