はらわた
はらわたharawata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ruột
EN intestines; bowels
nội tạng
EN entrails; guts
phần thịt quả
EN placenta (of a pumpkin, melon, etc.); fibrous pulp; seed cavity
