全身全霊
ぜんしんぜんれいzenshinzenrei
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
toàn tâm toàn ý; cả thân lẫn trí
EN complete devotion; body and soul; one's best

ぜんしんぜんれいzenshinzenrei
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
toàn tâm toàn ý; cả thân lẫn trí
EN complete devotion; body and soul; one's best