取り壊し
とりこわしtorikowashi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự phá dỡ; sự phá hủy
EN demolition; pulling down; destruction; dismantling

とりこわしtorikowashi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự phá dỡ; sự phá hủy
EN demolition; pulling down; destruction; dismantling