Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

取(と)り壊(こわ)し

とりこわしtorikowashi

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    sự phá dỡ; sự phá hủy

    EN demolition; pulling down; destruction; dismantling

Câu ví dụ 1

もし建(たて)物(もの)の取(と)り壊(こわ)しが無(む)制(せい)限(げん)に行(おこな)われるなら、美(うつく)しい町(まち)が単(たん)なるコンクリート・ジャングルになる危(き)険(けん)があるのである。

  • Nếu việc phá dỡ các tòa nhà được thực hiện vô hạn, sẽ có nguy cơ một thành phố xinh đẹp trở thành một khu rừng bê tông đơn thuần.

Đăng nhập để tiếp tục