魔が差す
まがさすmagasasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
bị ma quỷ ám; nhất thời sa ngã
EN to be possessed by an evil spirit; to be tempted; to give in to an urge; to succumb to temptation
