Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

枯葉(かれは)

かれはkareha

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    lá khô

    EN dead leaf; dry leaves

Câu ví dụ 7

木(き)から枯葉(かれは)が落(お)ちた。

  • Những chiếc lá khô rơi xuống từ trên cây.

Từ:木(き)から枯葉(かれは)が落(お)ちる

川(かわ)面(も)に枯葉(かれは)が浮(ふ)遊(ゆう)している。

  • Những chiếc lá khô đang trôi nổi trên mặt sông.

Từ:川(かわ)面(も)枯葉(かれは)浮(ふ)遊(ゆう)

Ví dụ của biên tập

水(すい)面(めん)に枯葉(かれは)が浮(う)かんでいる。

  • Những chiếc lá khô đang nổi trên mặt nước.

Từ:水(すい)面(めん)枯葉(かれは)浮(う)かぶ

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục