飾り付け
かざりつけkazaritsuke
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự trang trí; đồ trang trí
EN decoration; arrangement

かざりつけkazaritsuke
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự trang trí; đồ trang trí
EN decoration; arrangement