はめ込む
はめこむhamekomu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thế vào; lắp vào
EN to plug in (to a formula)
gài bẫy; lừa gạt
EN to entrap; to take (someone) in; to deceive; to trick

はめこむhamekomu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)ngoại động từ
khảm; lắp vào; gắn vào
EN to fit (e.g. a pane into a frame); to set (e.g. a diamond); to inlay; to insert
thế vào; lắp vào
EN to plug in (to a formula)
gài bẫy; lừa gạt
EN to entrap; to take (someone) in; to deceive; to trick