名もない
なもないnamonai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

なもないnamonai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
không tên; vô danh; không quan trọng
EN unknown; obscure; insignificant