分量
ぶんりょうbunryou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
chia theo định lượng; phân lượng
EN measuring; weighing

ぶんりょうbunryou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lượng; số lượng
EN amount; quantity
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
chia theo định lượng; phân lượng
EN measuring; weighing